اكتب أي كلمة!

"call a halt to" بـVietnamese

đưa ra quyết định dừng lạiyêu cầu chấm dứt

التعريف

Quyết định chấm dứt một hoạt động, quá trình hoặc sự kiện đang diễn ra, thường là do sự cân nhắc có chủ ý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ mang tính trang trọng, hay gặp trong kinh doanh và báo chí. Thường đi với danh từ (“call a halt to negotiations”). Không dùng để dừng cá nhân; nhấn mạnh quyết định có tính thẩm quyền.

أمثلة

The manager decided to call a halt to the meeting.

Quản lý đã quyết định **đưa ra quyết định dừng lại** buổi họp.

We must call a halt to this project now.

Chúng ta phải **chấm dứt** dự án này ngay bây giờ.

She asked the teacher to call a halt to the noise.

Cô ấy đề nghị thầy giáo **yêu cầu chấm dứt** sự ồn ào.

It's time to call a halt to these endless arguments.

Đã đến lúc **đưa ra quyết định dừng lại** những cuộc tranh cãi không hồi kết này.

After the accident, they had to call a halt to construction for safety reasons.

Sau tai nạn, họ phải **yêu cầu chấm dứt** việc xây dựng vì lý do an toàn.

If costs keep rising, the board might call a halt to the whole plan.

Nếu chi phí tiếp tục tăng, ban giám đốc có thể **đưa ra quyết định dừng lại** toàn bộ kế hoạch.