"californium" بـVietnamese
التعريف
Californium là một nguyên tố hóa học hiếm, có tính phóng xạ với ký hiệu Cf. Nó được tạo ra trong phòng thí nghiệm và chủ yếu sử dụng trong nghiên cứu và công nghiệp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Californium' chỉ xuất hiện trong các tài liệu, hội thảo khoa học hoặc kỹ thuật; không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Californium is a radioactive element.
**Californium** là một nguyên tố phóng xạ.
Scientists make californium in laboratories.
Các nhà khoa học tạo ra **californium** trong phòng thí nghiệm.
Californium has the symbol Cf.
**Californium** có ký hiệu là Cf.
Because californium is so rare, it's very expensive to produce.
Vì **californium** rất hiếm, nên việc sản xuất nó rất đắt đỏ.
Some nuclear reactors use californium as a neutron source.
Một số lò phản ứng hạt nhân sử dụng **californium** làm nguồn neutron.
You won’t find californium in nature—it’s only made by scientists.
Bạn sẽ không tìm thấy **californium** trong tự nhiên—nó chỉ được các nhà khoa học tạo ra.