اكتب أي كلمة!

"calibers" بـVietnamese

cỡ nòngtrình độ (khi nói về con người)

التعريف

'Calibers' chỉ đường kính bên trong nòng súng hoặc viên đạn, và cũng có thể ám chỉ trình độ, năng lực hay chất lượng của một người.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Calibers' dùng cả trong máy móc (với kích thước cụ thể) hoặc miêu tả con người (mức độ năng lực), như 'người ở nhiều mức trình độ' hay 'trình độ cao/thấp'. Không nhầm với 'calipers' (thước kẹp).

أمثلة

Guns are made in many different calibers.

Súng được sản xuất với nhiều **cỡ nòng** khác nhau.

We need to check the calibers of these bullets.

Chúng ta cần kiểm tra **cỡ nòng** của những viên đạn này.

The team has people of many calibers.

Đội có những người với nhiều **trình độ** khác nhau.

You’ll find experts of all calibers at this conference.

Bạn sẽ gặp các chuyên gia ở mọi **trình độ** tại hội nghị này.

Our collection includes antique guns in rare calibers.

Bộ sưu tập của chúng tôi có những khẩu súng cổ với **cỡ nòng** hiếm.

They’re recruiting players of higher calibers this year.

Năm nay họ tuyển những cầu thủ có **trình độ** cao hơn.