"calfskin" بـVietnamese
التعريف
Da mềm, mịn làm từ da của bê con, thường được dùng để sản xuất giày, túi xách hoặc bìa sách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Da bê non' chủ yếu dùng khi nói về sản phẩm làm bằng da cao cấp hoặc bìa sách. Phân biệt với 'da bò' (da bò trưởng thành), da bê non mềm và mịn hơn. Ví dụ: 'calfskin gloves', 'calfskin shoes', 'bọc bìa bằng da bê non'.
أمثلة
These shoes are made of calfskin.
Đôi giày này làm từ **da bê non**.
The wallet feels smooth because it's calfskin.
Ví này cảm giác mịn vì nó làm từ **da bê non**.
He bought a calfskin belt for his suit.
Anh ấy đã mua một chiếc thắt lưng bằng **da bê non** cho bộ vest của mình.
This old book was bound in calfskin, and it still looks amazing.
Cuốn sách cũ này được bọc bằng **da bê non**, và nhìn vẫn tuyệt vời.
A pair of calfskin gloves feels soft and luxurious.
Một đôi găng tay bằng **da bê non** mang lại cảm giác mềm mại và sang trọng.
If you want something that ages beautifully, go for calfskin leather.
Nếu bạn muốn sản phẩm bền đẹp theo thời gian, hãy chọn **da bê non**.