اكتب أي كلمة!

"calf" بـVietnamese

bắp chân

التعريف

"Bê" là con bò non. "Bắp chân" là phần cơ ở phía sau chân, dưới đầu gối.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Calf" vừa chỉ bê, vừa chỉ bắp chân dưới đầu gối phía sau. Số nhiều là "calves". Không nhầm với động từ "calve".

أمثلة

The calf drank milk from its mother.

**Bê** đã bú sữa mẹ.

She hurt her calf while running.

Cô ấy bị đau **bắp chân** khi chạy.

A group of calves played in the field.

Một nhóm **bê** chơi đùa trên đồng cỏ.

He massaged his sore calf after the workout.

Anh ấy xoa bóp **bắp chân** bị đau sau buổi tập.

That farm just got a newborn calf yesterday.

Trang trại đó vừa có một **bê** con mới sinh hôm qua.

My left calf cramps up if I don't stretch after jogging.

**Bắp chân** trái của tôi bị chuột rút nếu tôi không giãn cơ sau khi chạy bộ.