"calender" بـVietnamese
التعريف
Máy cán là thiết bị dùng con lăn để làm phẳng và bóng bề mặt vật liệu như giấy, dệt may hoặc nhựa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không nên nhầm với 'calendar' (lịch ngày tháng); đây là thuật ngữ chuyên ngành trong sản xuất giấy, dệt, nhựa. Hiếm khi thấy trong giao tiếp thường ngày.
أمثلة
The factory uses a calender to smooth the paper.
Nhà máy sử dụng **máy cán** để làm phẳng giấy.
The textile was passed through a calender for a glossy finish.
Vải được cho qua **máy cán** để tạo bề mặt bóng.
A calender helps flatten plastic sheets in manufacturing.
**Máy cán** giúp làm phẳng các tấm nhựa trong sản xuất.
Our factory just bought a new calender for the extrusion line.
Nhà máy của chúng tôi vừa mua một **máy cán** mới cho dây chuyền ép.
Before packaging, the materials pass through the calender to improve quality.
Trước khi đóng gói, nguyên liệu được cho qua **máy cán** để tăng chất lượng.
If the calender isn’t adjusted correctly, the surface will have wrinkles.
Nếu **máy cán** không được điều chỉnh đúng, bề mặt sẽ bị nhăn.