"calculative" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người luôn suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng và đặt lợi ích cá nhân lên trên cảm xúc hay sự tin tưởng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Calculative’ thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, chỉ người mưu tính quá mức vì lợi ích cá nhân; không nhầm với ‘calculated’ (hành động có cân nhắc). Chủ yếu gặp trong văn viết hoặc trang trọng.
أمثلة
She is very calculative when making business decisions.
Cô ấy rất **toan tính** khi đưa ra quyết định kinh doanh.
People see him as a calculative person.
Mọi người coi anh ấy là người **toan tính**.
His calculative mind helped him succeed.
Tư duy **toan tính** của anh ấy đã giúp anh thành công.
She can be friendly, but don't forget how calculative she is underneath.
Cô ấy có thể thân thiện, nhưng đừng quên cô ấy rất **toan tính** bên trong.
His calculative approach makes it hard for others to trust him.
Cách tiếp cận **toan tính** của anh ấy khiến người khác khó mà tin tưởng.
You have to be a little calculative if you want to survive in this business.
Bạn phải hơi **toan tính** nếu muốn trụ vững trong ngành này.