اكتب أي كلمة!

"cakewalk" بـVietnamese

việc dễ như chơiviệc quá dễ

التعريف

Chỉ một việc rất dễ làm, không mất nhiều công sức. Thường nói về điều gì đó đơn giản đến mức ai cũng làm được.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh việc gì đó rất dễ. Có thể thay bằng 'dễ như chơi' trong câu kiểu 'Bài kiểm tra này dễ như chơi.' Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

The math test was a cakewalk for her.

Bài kiểm tra toán là **việc dễ như chơi** với cô ấy.

The job interview turned out to be a cakewalk.

Buổi phỏng vấn xin việc hóa ra là **việc quá dễ**.

Finishing the puzzle was a cakewalk for the kids.

Hoàn thành xếp hình là **việc dễ như chơi** với bọn trẻ.

Compared to last year, this project is a total cakewalk.

So với năm ngoái, dự án này đúng là **việc quá dễ**.

Don’t worry about the paperwork—it’s a cakewalk once you get started.

Đừng lo về giấy tờ—một khi làm rồi sẽ thấy **việc quá dễ** thôi.

What looked difficult at first turned out to be a real cakewalk!

Những gì tưởng khó lúc đầu hóa ra lại là **việc quá dễ**!