"cag" بـVietnamese
lồng
التعريف
Lồng là vật dụng làm bằng thanh sắt hoặc dây thép để nhốt động vật hoặc chim, không cho chúng thoát ra ngoài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘cag’ rất hiếm gặp, chỉ nên dùng ‘lồng’ như nghĩa thông thường của ‘cage’.
أمثلة
There is a bird in the cag.
Có một con chim trong **lồng**.
The rabbit stayed in its cag all night.
Con thỏ ở trong **lồng** suốt đêm.
He built a new cag for his hamster.
Anh ấy đã làm một **lồng** mới cho chuột hamster của mình.
She hates to see animals locked up in a cag.
Cô ấy ghét nhìn thấy động vật bị nhốt trong **lồng**.
After cleaning the cag, he put fresh straw inside.
Sau khi dọn **lồng**, anh ấy đã lót rơm mới bên trong.
They bought a large cag so the parrot could fly a little.
Họ đã mua một **lồng** lớn để con vẹt có thể bay một chút.