"cadre" بـVietnamese
التعريف
Một nhóm nhỏ người được đào tạo đặc biệt để lãnh đạo hoặc tổ chức một nhóm lớn hơn, thường là lực lượng nòng cốt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng trong môi trường chính thức như quân đội, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Kết hợp với các từ như 'ban lãnh đạo', 'cán bộ đào tạo'.
أمثلة
The company formed a cadre to lead the new project.
Công ty đã thành lập một **cán bộ** để dẫn dắt dự án mới.
He is part of the training cadre at the army base.
Anh ấy thuộc **cán bộ** huấn luyện tại căn cứ quân đội.
A strong cadre is important for any organization.
Một **cán bộ** mạnh rất quan trọng cho bất kỳ tổ chức nào.
The party relies on its loyal cadre to keep everything running smoothly.
Đảng dựa vào **cán bộ** trung thành để mọi việc vận hành suôn sẻ.
After years of experience, she was invited to join the management cadre.
Sau nhiều năm kinh nghiệm, cô ấy được mời tham gia vào **cán bộ** quản lý.
Without a dedicated cadre of volunteers, this event couldn’t happen every year.
Không có một **cán bộ** tình nguyện viên tận tâm, sự kiện này không thể diễn ra hàng năm.