اكتب أي كلمة!

"caddied" بـVietnamese

làm caddie

التعريف

Hỗ trợ người chơi golf bằng cách mang gậy và tư vấn trong trận đấu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực golf và không dùng cho môn thể thao khác.

أمثلة

Last summer, I caddied at the local golf club.

Mùa hè trước, tôi đã **làm caddie** ở câu lạc bộ golf gần nhà.

He caddied for his father during the tournament.

Anh ấy đã **làm caddie** cho bố mình trong suốt giải đấu.

She caddied on weekends to earn extra money.

Cô ấy **làm caddie** vào cuối tuần để kiếm thêm tiền.

I caddied for a pro golfer once—it was harder than I expected!

Tôi từng **làm caddie** cho một tay golf chuyên nghiệp—thật khó hơn tôi tưởng!

My brother caddied at several courses before he started playing himself.

Anh trai tôi đã **làm caddie** ở nhiều sân gôn trước khi tự mình bắt đầu chơi.

We caddied together as teenagers and had a lot of fun on the courses.

Chúng tôi **làm caddie** cùng nhau khi còn là thiếu niên và đã có rất nhiều niềm vui trên sân.