"cachet" بـVietnamese
التعريف
Uy tín, danh tiếng hoặc vị thế đặc biệt mà ai đó hoặc điều gì đó có. Đôi khi còn chỉ dấu hiệu xác thực hoặc được công nhận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'cachet' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, miêu tả sự cao cấp, nổi bật, thường với thương hiệu, danh hiệu uy tín. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
That university has a certain cachet among employers.
Trường đại học đó có một **uy tín** nhất định đối với các nhà tuyển dụng.
The award gave him a lot of cachet in his field.
Giải thưởng này mang lại cho anh ấy rất nhiều **danh giá** trong lĩnh vực của mình.
A designer bag can add cachet to any outfit.
Một chiếc túi thiết kế có thể tăng thêm **uy tín** cho bất kỳ bộ trang phục nào.
He joined the club mainly for the cachet it brought.
Anh ấy tham gia câu lạc bộ chủ yếu vì **danh giá** mà nó mang lại.
That restaurant has a lot of cachet—everyone wants to eat there.
Nhà hàng đó có rất nhiều **uy tín**—ai cũng muốn ăn ở đó.
Having "Ivy League" on your résumé adds instant cachet.
Có 'Ivy League' trong hồ sơ xin việc sẽ tăng **uy tín** ngay lập tức.