اكتب أي كلمة!

"cabbages" بـVietnamese

bắp cải

التعريف

Bắp cải là loại rau hình tròn hoặc bầu dục, có màu xanh lục hoặc tím với các lá xếp chặt. Thường được dùng trong các món salad, súp hoặc các món nấu chín.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là dạng số nhiều của 'bắp cải', thường dùng khi nói về nhiều cái hoặc nhiều loại bắp cải. Không nhầm lẫn với xà lách hoặc cải xoăn.

أمثلة

There are three cabbages in the fridge.

Có ba **bắp cải** trong tủ lạnh.

My mother bought fresh cabbages at the market.

Mẹ tôi đã mua **bắp cải** tươi ở chợ.

Rabbits like to eat cabbages.

Thỏ thích ăn **bắp cải**.

We grew some purple cabbages in our garden last year.

Năm ngoái chúng tôi đã trồng một số **bắp cải** tím trong vườn.

Could you chop those cabbages for the salad?

Bạn có thể thái nhỏ những **bắp cải** đó cho món salad không?

The soup tastes better with a few extra cabbages added.

Món súp sẽ ngon hơn nếu thêm vài **bắp cải** nữa.