اكتب أي كلمة!

"bygone" بـVietnamese

xưađã qua

التعريف

Chỉ điều gì đó thuộc về quá khứ xa xưa, đã không còn tồn tại hoặc đã xảy ra từ lâu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ trong cụm 'bygone days', 'bygone era' để nói về thời xưa xa. Mang sắc thái trang trọng, hoài cổ. Không dùng cho quá khứ gần. Thành ngữ 'let bygones be bygones' nghĩa là bỏ qua chuyện cũ.

أمثلة

The castle is a reminder of bygone times.

Lâu đài này là dấu tích của thời **xưa**.

Many traditions from bygone eras are still celebrated today.

Nhiều truyền thống từ thời **xưa** vẫn được duy trì đến ngày nay.

He has a collection of bygone photographs.

Anh ấy có bộ sưu tập những bức ảnh **xưa**.

People love to talk about the 'good old bygone days'.

Mọi người thích nói về 'những ngày **xưa** tươi đẹp'.

Let bygone misunderstandings go and move forward.

Hãy để những hiểu lầm **xưa** qua đi và tiến về phía trước.

These old houses have a certain bygone charm that's hard to find today.

Những ngôi nhà cũ này có một nét quyến rũ **xưa** khó mà tìm thấy ngày nay.