اكتب أي كلمة!

"by check" بـVietnamese

bằng séc

التعريف

Cụm từ sử dụng khi thanh toán hoặc giao dịch được thực hiện bằng séc giấy thay vì tiền mặt, thẻ hoặc các phương thức khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao dịch chính thức hoặc doanh nghiệp: 'thanh toán bằng séc'. Hiện nay ít phổ biến do sự phát triển của thanh toán điện tử.

أمثلة

You can pay by check or cash.

Bạn có thể thanh toán **bằng séc** hoặc tiền mặt.

The rent was paid by check last month.

Tiền thuê tháng trước được trả **bằng séc**.

Do you accept payment by check?

Bạn có nhận thanh toán **bằng séc** không?

They said the refund will come by check in the mail.

Họ nói khoản hoàn tiền sẽ gửi qua bưu điện **bằng séc**.

Some people still prefers to pay their bills by check.

Một số người vẫn thích trả hóa đơn **bằng séc**.

Sorry, we don’t take payments by check anymore.

Xin lỗi, chúng tôi không còn nhận thanh toán **bằng séc** nữa.