"by a mile" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả một thứ gì đó vượt trội hoặc tốt hơn nhiều so với những thứ còn lại. Thường nhấn mạnh chiến thắng hoặc khác biệt rõ ràng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng thân mật, thường đứng sau từ so sánh nhất (như 'tốt nhất rõ ràng'). Không mang nghĩa về khoảng cách thực.
أمثلة
She is the best player on the team by a mile.
Cô ấy là cầu thủ giỏi nhất đội, **rõ ràng nhất**.
This restaurant is the busiest by a mile.
Nhà hàng này là đông khách nhất, **vượt trội**.
He finished the race first by a mile.
Anh ấy về nhất trong cuộc đua, **vượt trội**.
Honestly, that's the best movie I've seen this year by a mile.
Thật lòng mà nói, đây là phim hay nhất tôi xem năm nay, **rõ ràng nhất**.
If anyone wins this contest, it'll be you by a mile.
Nếu ai đó thắng cuộc thi này, chắc chắn sẽ là bạn **vượt trội**.
Her cake was the sweetest by a mile at the party.
Bánh của cô ấy là ngọt nhất buổi tiệc, **rõ ràng nhất**.