"by a landslide" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả ai đó chiến thắng hoặc đạt được điều gì với khoảng cách lớn so với đối thủ, thường dùng trong bầu cử hoặc các cuộc thi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho bầu cử, kết quả bình chọn hoặc thi đấu; thiên về văn nói, không dùng cho các tình huống thông thường.
أمثلة
She won the election by a landslide.
Cô ấy đã thắng cuộc bầu cử **với cách biệt lớn**.
Our team beat theirs by a landslide.
Đội chúng tôi đánh bại đội họ **với chiến thắng áp đảo**.
The vote passed by a landslide.
Cuộc bỏ phiếu đã thông qua **với cách biệt lớn**.
Honestly, she beat her opponent by a landslide—it wasn’t even close.
Thật ra, cô ấy đã đánh bại đối thủ **với chiến thắng áp đảo**—không có gì phải bàn cãi.
They won the championship by a landslide after scoring five goals.
Họ đã vô địch **với chiến thắng áp đảo** sau khi ghi năm bàn thắng.
The new policy was accepted by a landslide in the vote—almost everyone agreed.
Chính sách mới đã được thông qua **với cách biệt lớn** trong cuộc bỏ phiếu — hầu như mọi người đều đồng ý.