اكتب أي كلمة!

"buzz off" بـVietnamese

biến đicút đi

التعريف

Một cách nói thô lỗ hoặc thân mật để yêu cầu ai đó đi chỗ khác hoặc để bạn yên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng, nghe khá thô lỗ. Dùng khi bực bội hoặc không muốn tiếp xúc, tránh dùng với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng.

أمثلة

Please buzz off and let me finish my work.

Làm ơn **biến đi** để tôi làm xong việc.

He told his little brother to buzz off.

Anh ấy bảo em trai mình **cút đi**.

If you don't like it, just buzz off.

Nếu không thích thì **biến đi**.

Can you just buzz off? I'm not in the mood to talk.

Cậu có thể **biến đi** không? Tôi không muốn nói chuyện đâu.

She laughed and told him to buzz off before he could tease her again.

Cô ấy cười và bảo anh ấy **biến đi** trước khi bị chọc ghẹo tiếp.

Alright, everyone, it's late—time to buzz off!

Được rồi mọi người, muộn rồi—đến lúc **biến đi**!