اكتب أي كلمة!

"buy up" بـVietnamese

mua hếtmua sạch

التعريف

Mua hết hoặc gần như toàn bộ thứ gì đó trên thị trường, thường nhằm kiểm soát hoặc sở hữu hoàn toàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp (không trang trọng). Hay dùng với hàng hóa, đất đai, cổ phiếu: 'buy up land', 'buy up shares'. Ngụ ý kiểm soát hoặc không còn cho người khác. 'Buy out' là mua phần sở hữu của ai đó, khác nghĩa.

أمثلة

The company wants to buy up all the houses on this street.

Công ty muốn **mua hết** tất cả nhà trên con phố này.

They tried to buy up all the tickets to the concert.

Họ cố **mua hết** vé buổi hòa nhạc.

Investors buy up land to build new shopping malls.

Các nhà đầu tư **mua hết** đất để xây trung tâm thương mại mới.

Big companies are trying to buy up every small competitor in the market.

Các công ty lớn đang cố **mua lại** mọi đối thủ nhỏ trên thị trường.

Someone tried to buy up all the hand sanitizer during the flu outbreak.

Ai đó đã cố **mua hết** nước rửa tay trong đợt dịch cúm.

If you buy up rare coins now, they might be worth a lot more in a few years.

Nếu bạn **mua hết** tiền xu hiếm ngay bây giờ, vài năm nữa chúng có thể có giá trị hơn nhiều.