"buy at" بـVietnamese
التعريف
Mua một món đồ tại giá nhất định hoặc ở một địa điểm cụ thể. Thường dùng để chỉ mức giá mua hoặc nơi mua hàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi sau giá ('buy at 100.000đ') hoặc tên địa điểm/'store' ('buy at Vinmart'). Mang tính trang trọng, phổ biến trong kinh doanh, mua sắm. Không nên nhầm với 'buy from' (chỉ người bán).
أمثلة
You can buy at this store for a discount.
Bạn có thể **mua tại** cửa hàng này với giá giảm.
They bought at $5 each.
Họ đã **mua với giá** 5 đô mỗi cái.
I want to buy at the best price.
Tôi muốn **mua với giá** tốt nhất.
I usually buy at local farmers' markets for fresher produce.
Tôi thường **mua tại** chợ nông sản địa phương để có thực phẩm tươi.
Did you buy at their online store or in person?
Bạn đã **mua ở** cửa hàng trực tuyến của họ hay trực tiếp?
Smart shoppers always try to buy at the lowest price available.
Người mua sắm thông minh luôn cố gắng **mua với giá** thấp nhất có thể.