"button up" بـVietnamese
التعريف
Cài cúc áo hoặc quần áo; cũng dùng để chỉ việc đóng chặt thứ gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho quần áo, ví dụ: 'button up your coat'. Đôi khi có nghĩa bóng là trở nên kín đáo, hoặc sắp xếp mọi thứ cẩn thận. Không nhầm với 'button-down'.
أمثلة
Please button up your coat, it's cold outside.
Làm ơn **cài cúc** áo khoác của bạn, ngoài trời lạnh lắm.
He forgot to button up his shirt before the meeting.
Anh ấy đã quên **cài cúc** áo sơ mi trước khi vào họp.
You should button up your sweater to stay warm.
Bạn nên **cài cúc** áo len để giữ ấm.
Make sure to button up before going out in the wind.
Hãy chắc chắn là bạn đã **cài cúc** trước khi ra ngoài gió.
She likes everything to be neat and buttoned up, even her plans.
Cô ấy thích mọi thứ đều gọn gàng và **được cài cúc**, kể cả kế hoạch của mình.
Kids, remember to button up before we leave the house!
Các con nhớ **cài cúc** trước khi ra khỏi nhà nhé!