"buttle" بـVietnamese
التعريف
Phục vụ đồ ăn, thức uống hoặc làm các công việc của quản gia. Đây là từ rất hiếm và mang màu sắc xưa cũ, chủ yếu dùng để nói về vai trò của quản gia.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này rất hiếm, thường dùng kiểu hài hước hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'phục vụ'.
أمثلة
He was hired to buttle at the dinner party.
Anh ấy được thuê để **phục vụ như quản gia** tại bữa tiệc tối.
In old movies, the staff would buttle around the wealthy family.
Trong các bộ phim xưa, nhân viên thường **phục vụ như quản gia** quanh gia đình giàu có.
She learned to buttle by watching her father at work.
Cô ấy học cách **phục vụ như quản gia** bằng cách quan sát bố mình làm việc.
I don’t think I could buttle for a living—it seems exhausting!
Tôi nghĩ mình không thể **phục vụ như quản gia** để kiếm sống—trông thật mệt mỏi!
He joked that his main skill was knowing how to buttle at fancy events.
Anh ấy đùa rằng kỹ năng chính của mình là biết **phục vụ như quản gia** trong các sự kiện sang trọng.
When you visit their house, they practically buttle for you the whole evening.
Khi bạn đến nhà họ, họ gần như **phục vụ như quản gia** cho bạn suốt cả tối.