اكتب أي كلمة!

"buttering" بـVietnamese

phết bơnịnh nọt (nghĩa bóng)

التعريف

Bôi bơ lên đồ ăn, thường là bánh mì. Ngoài ra, còn dùng chỉ việc khen ngợi ai đó quá nhiều để lấy lòng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với tân ngữ: 'buttering bánh mì', 'buttering someone up'. Nghĩa nịnh nọt là thông tục, gắn với mục đích cá nhân, không nên nhầm với nghĩa động tác thực tế.

أمثلة

She is buttering the toast for breakfast.

Cô ấy đang **phết bơ** lên bánh mì nướng cho bữa sáng.

He finished buttering all the bread slices.

Anh ấy đã **phết bơ** lên tất cả các lát bánh mì.

My job was buttering the corn at the picnic.

Nhiệm vụ của tôi ở buổi dã ngoại là **phết bơ** lên ngô.

Stop buttering me up; just tell me the truth.

Đừng **nịnh nọt** tôi nữa; chỉ cần nói sự thật thôi.

Jake keeps buttering the boss before asking for favors.

Jake luôn **nịnh nọt** sếp trước khi nhờ vả điều gì đó.

She was buttering her way into the manager's good books.

Cô ấy đang **nịnh nọt** để lấy lòng quản lý.