"butchery" بـVietnamese
التعريف
Lò mổ là nơi giết mổ và chế biến thịt động vật; từ này cũng có nghĩa là sự tàn sát hoặc giết chóc đẫm máu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng 'lò mổ' cho nơi chế biến thịt và 'sự tàn sát' khi nói về giết chóc nghiêm trọng; không đồng nghĩa với 'cửa hàng thịt'. Nghĩa bóng thường gặp trong tin tức hoặc lịch sử.
أمثلة
My uncle owns a butchery in the town center.
Chú tôi sở hữu một **lò mổ** ở trung tâm thị trấn.
The butchery sells fresh lamb every day.
**Lò mổ** bán thịt cừu tươi mỗi ngày.
The soldiers were shocked by the butchery on the battlefield.
Những người lính kinh hoàng trước cảnh **tàn sát** trên chiến trường.
After the war, the city's streets bore witness to terrible butchery.
Sau chiến tranh, các con phố của thành phố chứng kiến những vụ **tàn sát** khủng khiếp.
That film doesn't hide the reality of the butcher's work in a real butchery.
Bộ phim đó không che giấu hiện thực công việc của người làm thịt trong một **lò mổ** thật.
She couldn't believe the butchery she saw in the news footage.
Cô ấy không thể tin được cảnh **tàn sát** cô đã thấy trên bản tin.