اكتب أي كلمة!

"busy as a bee" بـVietnamese

bận như ong

التعريف

Dùng để chỉ người luôn bận rộn và chăm chỉ làm việc như những con ong.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khen ngợi ai đó chăm chỉ, không mang ý nghĩa chê trách. Hay dùng với 'tôi', 'cô ấy', 'anh ấy'.

أمثلة

I'm busy as a bee with homework today.

Hôm nay tôi **bận như ong** với bài tập về nhà.

She is always busy as a bee at work.

Cô ấy luôn **bận như ong** khi làm việc.

My dad is busy as a bee fixing the car.

Bố tôi **bận như ong** sửa xe hơi.

Don't bother Mike right now—he's busy as a bee getting ready for the meeting.

Đừng làm phiền Mike lúc này—anh ấy **bận như ong** chuẩn bị cho cuộc họp.

Ever since she started her new job, she's been busy as a bee every day.

Từ khi bắt đầu công việc mới, cô ấy **bận như ong** mỗi ngày.

You must be busy as a bee with all those projects!

Bạn chắc **bận như ong** với bao nhiêu dự án kia!