اكتب أي كلمة!

"busy as a beaver" بـVietnamese

bận rộn như kiếnlàm việc chăm chỉ như ong

التعريف

Cách nói chỉ ai đó rất bận rộn và làm việc chăm chỉ, giống như một con vật xây nhà.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thân mật. Tương tự 'rất bận' hoặc 'rất chăm chỉ'. Ít dùng trong văn viết.

أمثلة

She's busy as a beaver getting ready for her exam.

Cô ấy **bận rộn như kiến** để chuẩn bị cho kỳ thi.

When I called, he was busy as a beaver at work.

Khi tôi gọi, anh ấy đang **bận rộn như kiến** ở chỗ làm.

You are busy as a beaver today!

Hôm nay bạn **bận rộn như kiến** đấy!

I've been busy as a beaver all week trying to finish this project.

Cả tuần nay tôi **bận rộn như kiến** để hoàn thành dự án này.

My kids were busy as beavers cleaning up the yard for the party.

Các con tôi **bận rộn như kiến** khi dọn dẹp sân cho bữa tiệc.

You should have seen her last night—she was busy as a beaver in the kitchen!

Bạn nên thấy cô ấy tối qua—cô ấy **bận rộn như kiến** trong bếp!