اكتب أي كلمة!

"bust your chops" بـVietnamese

ghẹo chơitrêu chọcgây áp lực (một cách đùa cợt)

التعريف

Chọc ghẹo, trêu đùa hoặc gây áp lực lên ai đó một cách vui vẻ hoặc đôi khi hơi khiến khó chịu. Thường được dùng trong tình huống thân mật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong môi trường thân mật với bạn bè hoặc đồng nghiệp. Không nên dùng ở nơi trang trọng. 'Stop busting my chops!' nghĩa là 'Đừng ghẹo tôi nữa!'

أمثلة

Stop busting my chops, I'm doing my best.

Đừng **ghẹo chơi** tôi nữa, tôi đang cố gắng hết sức rồi.

The teacher likes to bust our chops if we forget our homework.

Thầy giáo thích **ghẹo chơi** chúng tôi khi quên bài tập.

He's just busting your chops, don't take it seriously.

Cậu ấy chỉ đang **trêu chọc** thôi, đừng để ý quá.

My boss has been busting my chops all week about that report.

Sếp tôi cả tuần nay cứ **gây áp lực** về bản báo cáo đó.

Are you really mad or just busting my chops?

Bạn thực sự giận hay chỉ đang **ghẹo chơi** vậy thôi?

Every time I make a mistake, you bust my chops about it.

Cứ khi nào mình mắc lỗi, bạn lại **trêu chọc** mình về chuyện đó.