"businesswomen" بـVietnamese
التعريف
Những người phụ nữ kinh doanh, làm chủ hoặc điều hành doanh nghiệp. Đây là dạng số nhiều của 'businesswoman'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ dạng số nhiều; dùng 'businesswoman' cho số ít. Mang tính trang trọng, trung tính, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp.
أمثلة
There are many businesswomen in this city.
Có nhiều **nữ doanh nhân** ở thành phố này.
The businesswomen met to discuss new ideas.
Các **nữ doanh nhân** đã họp để thảo luận ý tưởng mới.
Several businesswomen own shops on this street.
Một số **nữ doanh nhân** sở hữu cửa hàng trên con phố này.
Young businesswomen are changing the tech industry.
Những **nữ doanh nhân** trẻ đang thay đổi ngành công nghệ.
These businesswomen have inspired many others to start their own companies.
Những **nữ doanh nhân** này đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác khởi nghiệp.
At the conference, several speakers were successful businesswomen from different countries.
Tại hội nghị, một số diễn giả là những **nữ doanh nhân** thành đạt đến từ các quốc gia khác nhau.