"bushwhacked" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy cực kỳ mệt mỏi do làm việc hoặc vận động quá sức. Ngoài ra cũng có nghĩa là bị tấn công bất ngờ, thường là từ chỗ ẩn nấp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách dùng này mang tính thân mật, thường nghe trong tiếng Anh Mỹ. Nghĩa 'bị tấn công bất ngờ' ít gặp và thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự. 'Bushwhacked' diễn tả mức độ mệt lớn hơn 'bushed'.
أمثلة
After hiking all day, I felt completely bushwhacked.
Sau cả ngày leo núi, tôi cảm thấy **kiệt sức** hoàn toàn.
The team was bushwhacked after finishing the exam.
Sau khi làm xong bài kiểm tra, cả đội đều **kiệt sức**.
We were bushwhacked by a heavy storm last night.
Đêm qua chúng tôi đã bị một cơn bão lớn **tấn công bất ngờ**.
Man, after working those double shifts, I'm just bushwhacked!
Trời, sau khi làm ca đôi, tôi **kiệt sức** luôn rồi!
He got bushwhacked out on the trail by a gang waiting in the woods.
Anh ấy đã bị một nhóm phục kích trong rừng **tấn công bất ngờ** trên đường mòn.
By midnight, everyone at the party looked totally bushwhacked from dancing.
Đến nửa đêm, mọi người ở bữa tiệc đều trông **kiệt sức** vì nhảy.