اكتب أي كلمة!

"burst forth" بـVietnamese

bùng nổtuôn tràobộc phát

التعريف

Chỉ việc một thứ gì đó bỗng nhiên xuất hiện hoặc bộc phát mạnh mẽ, thường dùng cho nước, cảm xúc, ánh sáng…

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn học hoặc mô tả sinh động cảm xúc, cảnh vật: 'hoa bùng nổ', 'nước tuôn trào',... Diễn đạt mạnh và giàu hình ảnh hơn 'burst' đơn thuần.

أمثلة

Water burst forth from the broken pipe.

Nước **phun trào** từ ống bị vỡ.

The flowers burst forth in spring.

Những bông hoa **bừng nở** vào mùa xuân.

Cheering burst forth from the crowd.

Tiếng hò reo **bùng lên** từ đám đông.

When the door opened, laughter burst forth from the room.

Khi cửa mở, tiếng cười **bật ra** từ trong phòng.

At that moment, tears burst forth and she couldn’t hold back anymore.

Ngay lúc ấy, nước mắt **tuôn trào** và cô không thể kìm nén thêm.

Music burst forth from the speakers as soon as the concert began.

Nhạc **bùng lên** từ loa ngay khi buổi hòa nhạc bắt đầu.