اكتب أي كلمة!

"burrow" بـVietnamese

hangđào hang

التعريف

Hang là lỗ hoặc đường hầm mà động vật tự đào để trú ẩn hoặc tránh nguy hiểm. Động từ 'đào hang' nghĩa là đào lỗ hoặc chui luồn qua vật gì đó bằng cách đào.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Danh từ thường miêu tả hang do động vật như thỏ, chuột chũi tự đào. Động từ mang ý miêu tả, trang trọng hơn. Các cụm thông dụng: 'burrow into', 'burrowed under'. Không nhầm với 'borrow' (mượn, vay).

أمثلة

The rabbit built a burrow under the tree.

Con thỏ đã xây một **hang** dưới gốc cây.

Some animals burrow to keep safe from predators.

Một số loài động vật **đào hang** để tránh kẻ săn mồi.

Foxes often sleep in their burrows during the day.

Cáo thường ngủ trong **hang** của mình vào ban ngày.

He tried to burrow deeper into his blankets on the cold night.

Anh ấy cố **chui sâu** hơn vào trong chăn vào đêm lạnh.

My cat likes to burrow under the pillows to hide from the dog.

Con mèo của tôi thích **chui** dưới gối để trốn chó.

Workers had to burrow through the soil to lay new pipes.

Công nhân phải **đào** qua lớp đất để lắp ống mới.