اكتب أي كلمة!

"burned to a cinder" بـVietnamese

bị cháy đen như than

التعريف

Một vật bị cháy đến mức chỉ còn lại phần đen như than. Thường dùng cho đồ ăn bị cháy khét nặng, nhưng cũng có thể dùng cho bất kỳ thứ gì bị thiêu rụi hoàn toàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật, khi phàn nàn về đồ ăn bị cháy nặng. Có thể dùng cho mọi thứ bị phá hủy hoàn toàn bởi lửa. Thường thể hiện sự thất vọng hoặc bực mình.

أمثلة

The toast was burned to a cinder and I had to throw it away.

Bánh mì nướng đã **bị cháy đen như than** nên tôi phải vứt đi.

She left the pizza in the oven until it was burned to a cinder.

Cô ấy để pizza trong lò đến mức nó **bị cháy đen như than**.

My cookie is burned to a cinder and tastes horrible.

Bánh quy của tôi **bị cháy đen như than** và ăn rất tệ.

By the time I remembered the chicken, it was burned to a cinder.

Khi tôi nhớ ra con gà thì nó đã **bị cháy đen như than**.

Those marshmallows weren't just toasted—they were burned to a cinder!

Mấy viên kẹo marshmallow đó không chỉ được nướng — chúng đã **bị cháy đen như than**!

The documents were burned to a cinder in the accident, so nothing could be recovered.

Các tài liệu đã **bị cháy đen như than** trong vụ tai nạn nên không thể cứu được gì.