"burial" بـVietnamese
التعريف
Hành động đặt thi thể người chết xuống dưới lòng đất, thường diễn ra trong một nghi lễ tang.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chôn cất' dùng trong cả văn nói và văn viết, hay kết hợp với 'lễ', 'nghĩa trang'. Phân biệt với 'hỏa táng' (thiêu).
أمثلة
The burial took place on Saturday.
**Chôn cất** đã được tiến hành vào thứ Bảy.
Many people attended her burial.
Nhiều người đã tới dự **lễ chôn cất** của cô ấy.
The family chose a simple burial in the countryside.
Gia đình chọn một **nghi lễ chôn cất** đơn giản ở vùng quê.
They held a traditional burial with prayers and music.
Họ tổ chức **lễ chôn cất** truyền thống với lời cầu nguyện và âm nhạc.
After the funeral, the burial followed at a nearby cemetery.
Sau tang lễ, **chôn cất** được tiến hành tại nghĩa trang gần đó.
Archaeologists discovered an ancient burial site under the city.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một địa điểm **chôn cất** cổ đại dưới lòng thành phố.