اكتب أي كلمة!

"bungo" بـVietnamese

bungo (một loại quả nhiệt đới châu Phi)

التعريف

Bungo là một loại trái cây nhiệt đới có vỏ cứng, thịt ngọt chua, có nguồn gốc từ châu Phi, đặc biệt là Tanzania.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'bungo' chủ yếu dùng ở Đông Phi, bên ngoài khu vực này nên giải thích rõ khi nhắc đến. Phát âm theo lối 'g' cứng.

أمثلة

The bungo is a fruit found in Tanzania.

**Bungo** là một loại quả có ở Tanzania.

People make juice from bungo pulp.

Người ta làm nước ép từ thịt **bungo**.

I have never tasted bungo before.

Tôi chưa bao giờ nếm thử **bungo**.

You have to crack open the hard shell to eat the bungo.

Bạn phải đập vỡ vỏ cứng mới ăn được **bungo**.

During the festival, kids love to snack on chilled bungo pieces.

Trong lễ hội, trẻ em rất thích ăn từng miếng **bungo** lạnh.

Locals say drinking fresh bungo juice is the best way to beat the heat.

Người dân địa phương nói uống nước ép **bungo** tươi là cách giải nhiệt tuyệt vời nhất.