اكتب أي كلمة!

"bundling" بـVietnamese

gộp góiđóng gói sản phẩm (kinh doanh)

التعريف

Gộp nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ lại thành một gói để bán chung với một mức giá. Thường dùng trong kinh doanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong kinh doanh như 'product bundling', 'service bundling'. Thường chỉ hành động gom các ưu đãi lại, không phải buộc vật lý. Không nên nhầm với 'bundle' (gói vật lý).

أمثلة

The company is bundling their phone and internet services.

Công ty đang **gộp gói** dịch vụ điện thoại và internet của họ.

Bundling products can save customers money.

**Gộp gói** sản phẩm có thể giúp khách hàng tiết kiệm tiền.

He suggested bundling the cable channels.

Anh ấy đề xuất **gộp gói** các kênh truyền hình cáp.

A lot of streaming apps are bundling with music services now.

Nhiều ứng dụng xem phim đang **gộp gói** với dịch vụ nhạc hiện nay.

If you’re interested, we offer bundling for our insurance policies.

Nếu bạn quan tâm, chúng tôi có cung cấp **gộp gói** các loại bảo hiểm.

Their new bundling strategy boosted sales last year.

Chiến lược **gộp gói** mới của họ đã tăng doanh số bán hàng năm ngoái.