"bundled" بـVietnamese
التعريف
Nhiều vật được đặt hoặc đóng gói chung thành một nhóm hoặc gói; cũng dùng khi sản phẩm/dịch vụ đi kèm nhau trong một ưu đãi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Áp dụng khi nhiều đồ vật được buộc hoặc đóng gói chung (dây cáp, quần áo mùa đông,...), hoặc các sản phẩm được bán/gộp kèm ('bundled with'). Không dùng cho vật riêng lẻ hoặc nhóm không liên quan.
أمثلة
The cables came bundled together in the box.
Các dây cáp được **gộp lại** với nhau trong hộp.
Winter clothes were bundled in a large bag.
Quần áo mùa đông được **đóng gói chung** vào một túi lớn.
The printer was bundled with free ink cartridges.
Máy in được **gộp kèm** hộp mực miễn phí.
We got extra software bundled when we bought the computer.
Khi mua máy tính, chúng tôi đã nhận được thêm phần mềm được **gộp kèm**.
The kids were all bundled up for the snow.
Bọn trẻ đều được **mặc nhiều lớp** cho trời tuyết.
Our Internet plan is bundled with cable TV and phone service.
Gói Internet của chúng tôi được **gộp kèm** truyền hình cáp và dịch vụ điện thoại.