"bumpiness" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả bề mặt hoặc con đường không phẳng phiu, có nhiều chỗ lồi lõm, gồ ghề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về bề mặt hoặc trải nghiệm thực tế, không dùng cho cảm xúc. Dùng được cho câu như 'the bumpiness of the road' hoặc 'the bumpiness of the flight'. Trang trọng hơn 'bumpy'.
أمثلة
The bumpiness of the old road made the ride uncomfortable.
**Tính gồ ghề** của con đường cũ khiến chuyến đi không thoải mái.
We noticed the bumpiness of the playground after it rained.
Sau mưa, chúng tôi nhận thấy **tính gồ ghề** của sân chơi.
The bumpiness of the surface made it hard to paint.
**Tính lồi lõm** của bề mặt khiến việc sơn trở nên khó khăn.
I could really feel the bumpiness when the plane hit some turbulence.
Tôi thực sự cảm nhận được **tính gồ ghề** khi máy bay gặp nhiễu loạn.
They had to repair the track to reduce its bumpiness for the race.
Họ phải sửa lại đường chạy để giảm **tính lồi lõm** cho cuộc đua.
The car’s suspension helps smooth out the bumpiness on country roads.
Hệ thống treo của xe giúp làm giảm **tính gồ ghề** trên các con đường miền quê.