اكتب أي كلمة!

"bumpers" بـVietnamese

cản xetấm chắn (bowling)

التعريف

Các thanh kim loại hoặc nhựa gắn ở phía trước và sau xe để bảo vệ xe khi va chạm nhẹ. Trong bowling, 'bumpers' cũng có thể là rào chắn mềm giúp bóng không rơi xuống rãnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều như 'cản trước', 'cản sau'. Trong bowling, dùng cho trẻ em để bóng không rơi vào rãnh.

أمثلة

The car's bumpers were scratched in the parking lot.

**Cản xe** của chiếc ô tô bị trầy xước ở bãi đậu xe.

Many trucks have large bumpers for extra protection.

Nhiều xe tải có **cản xe** lớn để bảo vệ thêm.

Children play bowling with bumpers so the ball does not fall into the gutter.

Trẻ em chơi bowling với **tấm chắn** để bóng không rơi vào rãnh.

Did you see the chrome bumpers on that vintage car? They're amazing!

Bạn có thấy **cản xe** mạ chrome của chiếc xe cổ đó không? Thật tuyệt vời!

My dog likes to run under the car and hide between the bumpers.

Con chó của tôi thích chui dưới gầm xe và trốn giữa các **cản xe**.

After the accident, both cars needed new bumpers and paint jobs.

Sau tai nạn, cả hai chiếc xe đều cần **cản xe** mới và sơn lại.