"bumbler" بـVietnamese
التعريف
'Bumbler' chỉ người hay vụng về, lóng ngóng hoặc hay mắc lỗi nhỏ, thường theo cách vô hại hoặc buồn cười.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng nhẹ nhàng, mang chút hài hước; không xúc phạm, thường miêu tả người ngây thơ hoặc cố gắng nhưng vụng về. Có thể dùng cả cho lỗi nhỏ trong ứng xử lẫn thực tế.
أمثلة
Tom is a real bumbler; he always drops his keys.
Tom thực sự là một **người vụng về**; anh ấy luôn làm rơi chìa khóa.
The new worker is a bumbler, but he tries hard.
Nhân viên mới là một **người vụng về**, nhưng anh ấy rất cố gắng.
Even as a child, Mia was a little bumbler.
Ngay từ nhỏ, Mia đã là một **người vụng về** nhỏ nhắn.
He’s a bit of a bumbler, but everyone loves his good heart.
Anh ấy hơi **vụng về**, nhưng mọi người đều yêu quý tấm lòng tốt của anh.
Don’t be such a bumbler—just ask for help if you need it.
Đừng làm **người vụng về** như vậy—nếu cần thì cứ hỏi giúp đỡ.
Everyone’s got a bit of bumbler in them on their first day.
Ai cũng có chút **người vụng về** trong mình vào ngày đầu tiên.