"bum rap" بـVietnamese
التعريف
'Bum rap' chỉ việc ai đó bị cáo buộc hoặc mang tiếng xấu một cách oan uổng, không đáng bị như vậy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói này là khẩu ngữ, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, nhất là về pháp lý hoặc khi ai đó bị chỉ trích không công bằng. Không dùng trong văn bản trang trọng. Đừng nhầm với 'bad rap'.
أمثلة
He got a bum rap for something he didn't do.
Anh ấy bị **cáo buộc oan** cho điều mình không làm.
Many believe that group had a bum rap in the news.
Nhiều người cho rằng nhóm đó bị **tiếng xấu oan** trên báo chí.
She thinks her brother is getting a bum rap at school.
Cô ấy nghĩ em trai mình bị **cáo buộc oan** ở trường.
It's clear the company got a bum rap—the rumors just aren't true.
Rõ ràng công ty bị **tiếng xấu oan**—tin đồn đó không đúng sự thật.
I know it feels like a bum rap, but things will get better.
Tớ biết cảm giác như bị **cáo buộc oan**, nhưng mọi thứ sẽ khá lên thôi.
People sometimes get a bum rap just for being different.
Đôi khi người ta bị **tiếng xấu oan** chỉ vì khác biệt.