"bulkheads" بـVietnamese
التعريف
Vách ngăn là tường kỹ thuật chia các không gian bên trong tàu, máy bay hoặc toà nhà và giúp tăng độ chắc chắn. Thường dùng để đảm bảo an toàn hoặc phân chia khu vực chức năng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Vách ngăn" chỉ dùng trong bối cảnh kỹ thuật như tàu, máy bay, nhà xưởng, không dùng cho vách nhà thường. "Vách ngăn chống nước" trong tàu thủy.
أمثلة
Large ships have many bulkheads for safety.
Những con tàu lớn có nhiều **vách ngăn** để đảm bảo an toàn.
The workers repaired several damaged bulkheads.
Công nhân đã sửa chữa nhiều **vách ngăn** bị hỏng.
The plane’s cabin is divided by bulkheads.
Khoang máy bay được chia bởi các **vách ngăn**.
The captain ordered the crew to close the bulkheads during the emergency.
Trong tình huống khẩn cấp, thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đóng các **vách ngăn** lại.
Some seats on the plane are right behind the bulkheads, so there’s extra legroom.
Một số chỗ ngồi trên máy bay ngay sau **vách ngăn**, nên có chỗ để chân rộng hơn.
After the flood, the ship’s bulkheads kept the rest of it from sinking.
Sau lũ, các **vách ngăn** của tàu đã giúp phần còn lại không bị chìm.