اكتب أي كلمة!

"build on sand" بـVietnamese

xây trên cát

التعريف

Bắt đầu hoặc tạo ra điều gì đó (như một kế hoạch, dự án hoặc mối quan hệ) mà không có nền tảng vững chắc, nên rất dễ thất bại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dùng nghĩa đen. Dùng khi nói về công việc hoặc quan hệ thiếu nền tảng vững chắc. Ngược lại là 'build on rock'. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng/trung tính.

أمثلة

If you do not study, your success will build on sand.

Nếu không học, thành công của bạn sẽ **xây trên cát**.

The company failed because their plans were built on sand.

Công ty thất bại vì kế hoạch của họ **xây trên cát**.

A friendship without trust is built on sand.

Tình bạn không có sự tin tưởng là **xây trên cát**.

They tried to launch a startup, but it was all built on sand and collapsed quickly.

Họ cố ra mắt một startup, nhưng tất cả đều **xây trên cát** nên sụp đổ rất nhanh.

Don’t make promises you can’t keep; it’s like trying to build on sand.

Đừng hứa mà không thực hiện được; đó giống như **xây trên cát** vậy.

No matter how beautiful the house is, if you build on sand, it won’t last.

Nhà đẹp mấy mà **xây trên cát** thì cũng không bền.