اكتب أي كلمة!

"bugaboo" بـVietnamese

bóng manỗi sợ không rõ lý do

التعريف

Là điều gì đó khiến người ta sợ hãi hoặc lo lắng mà không có lý do rõ ràng, đôi khi là do tưởng tượng ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Gần giống như một nỗi ám ảnh không rõ lý do, hơi văn chương, thường gặp trong chuyện trẻ em hoặc các nỗi sợ vô lý.

أمثلة

Children sometimes think a bugaboo lives under the bed.

Trẻ em đôi khi nghĩ rằng có một **bóng ma** sống dưới gầm giường.

The dark used to be my biggest bugaboo when I was little.

Hồi nhỏ, bóng tối từng là **bóng ma** lớn nhất của tôi.

For some people, public speaking is a real bugaboo.

Với một số người, nói trước đám đông là một **nỗi sợ không rõ lý do** thực sự.

Don't let that old bugaboo stop you from trying something new.

Đừng để **nỗi sợ cũ** đó ngăn cản bạn thử điều mới.

For years, inflation has been a political bugaboo in this country.

Nhiều năm liền, lạm phát đã là một **bóng ma** chính trị ở đất nước này.

My little brother’s latest bugaboo is monsters in the closet.

Nỗi **bóng ma** mới nhất của em trai tôi là những con quái vật trong tủ.