"buffed" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ vật gì đó được đánh bóng sáng, người có cơ thể cơ bắp hoặc nhân vật/trang bị trong game được tăng sức mạnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'buffed' thường dùng trong nói về cơ bắp hoặc vật được đánh bóng, trong game chỉ việc nhân vật/trang bị mạnh lên. Không nhầm với 'buff' (màu sắc hoặc người say mê).
أمثلة
His arms look really buffed from working out.
Cánh tay của anh ấy trông rất **cơ bắp** nhờ tập luyện.
The table was buffed until it shined.
Cái bàn đã được **đánh bóng** cho đến khi nó sáng bóng.
The character was buffed in the latest update.
Nhân vật đã được **tăng sức mạnh** trong bản cập nhật mới nhất.
Wow, you got way more buffed since the last time I saw you!
Wow, trông bạn **cơ bắp** hơn hẳn so với lần cuối tôi gặp bạn!
My car looks brand new after getting it buffed at the shop.
Xe của tôi trông như mới sau khi được **đánh bóng** ở tiệm.
Warriors got buffed this season, so expect to see them win more matches.
Mùa này, các chiến binh đã được **tăng sức mạnh**, nên sẽ thắng nhiều trận hơn.