اكتب أي كلمة!

"buckle under" بـVietnamese

chịu thua dưới áp lựcgục ngã dưới áp lực

التعريف

Chịu thua hoặc gục ngã vì áp lực, căng thẳng hay hoàn cảnh khó khăn. Có thể chỉ áp lực về thể chất, tinh thần hoặc xã hội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, kết hợp với 'pressure', 'weight', 'stress'. Không dùng cho việc thay đổi nhẹ hoặc tự nguyện—hàm ý bị áp lực làm cho sụp đổ.

أمثلة

He finally buckled under the stress at work.

Cuối cùng, anh ấy đã **chịu thua dưới** áp lực công việc.

Some bridges may buckle under too much weight.

Một số cây cầu có thể **gục ngã dưới** trọng lượng quá lớn.

She refused to buckle under peer pressure.

Cô ấy từ chối **chịu thua dưới** áp lực bạn bè.

After months of criticism, the politician buckled under and resigned.

Sau nhiều tháng bị chỉ trích, chính trị gia đã **chịu thua** và từ chức.

Even the strongest leaders can sometimes buckle under extreme stress.

Ngay cả những nhà lãnh đạo mạnh mẽ nhất cũng đôi khi có thể **gục ngã dưới** áp lực cực lớn.

When the company lost its biggest client, it almost buckled under the financial pressure.

Khi công ty mất khách hàng lớn nhất, suýt nữa **gục ngã dưới** áp lực tài chính.