"buckle down" بـVietnamese
التعريف
Sau thời gian xao nhãng, bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc và tập trung.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng thân mật, thường có cụm 'và' như 'bắt đầu chuyên tâm học'. Thường dùng khi nói tới việc học, làm hoặc nhiệm vụ cần nỗ lực. Không dùng để nói đến việc gài dây, cài chốt.
أمثلة
It's time to buckle down and finish your homework.
Đã đến lúc **chuyên tâm làm việc** và hoàn thành bài tập về nhà rồi.
She finally decided to buckle down and study for the test.
Cô ấy cuối cùng cũng quyết định **tập trung cố gắng** và học cho kỳ thi.
If you want good grades, you have to buckle down.
Muốn điểm tốt thì bạn phải **chuyên tâm làm việc**.
Summer's over, so I really need to buckle down at work.
Mùa hè qua rồi, mình thật sự cần **chuyên tâm làm việc** tại cơ quan.
After slacking off all week, he finally started to buckle down.
Sau một tuần lười biếng, cuối cùng anh ấy cũng **chuyên tâm làm việc**.
Alright, everyone, let's buckle down and get this project done!
Nào mọi người, hãy cùng **chuyên tâm làm việc** để hoàn thành dự án này đi!