"bubo" بـVietnamese
التعريف
Hạch bubo là cục sưng to, đau ở các hạch bạch huyết do nhiễm trùng, thường gặp trong các bệnh như dịch hạch. Chủ yếu là thuật ngữ y học hoặc lịch sử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bubo' là thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng trong sinh hoạt hàng ngày, chủ yếu gặp trong lịch sử hoặc y học (như biểu hiện của dịch hạch).
أمثلة
The doctor examined the bubo on her neck.
Bác sĩ đã kiểm tra **hạch sưng to** ở cổ cô ấy.
A bubo is often a sign of infection.
Một **hạch sưng to** thường là dấu hiệu của nhiễm trùng.
The plague causes painful buboes.
Bệnh dịch hạch gây ra các **hạch sưng to** đau nhức.
He went to the hospital after noticing a large bubo in his groin.
Anh ấy đã đến bệnh viện sau khi phát hiện một **hạch sưng to** lớn ở bẹn.
People in the Middle Ages feared the sudden appearance of a bubo.
Người thời Trung Cổ rất sợ khi đột ngột xuất hiện **hạch sưng to**.
After a week, the swollen bubo became less painful.
Sau một tuần, **hạch sưng to** bị sưng ít đau hơn.