اكتب أي كلمة!

"bubble over" بـVietnamese

tràn ngập (cảm xúc)bùng nổ niềm vui

التعريف

Khi cảm xúc (như vui sướng hay phấn khích) tràn đầy và biểu hiện rõ, hoặc khi chất lỏng thật sự tràn ra và sủi bọt trên bề mặt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là cho cảm xúc lộ rõ: 'bubble over with excitement'. Cũng có thể nói về chất lỏng tràn ra thật sự. Không chỉ đơn thuần 'vui' mà là cảm xúc thể hiện rõ ràng, mạnh mẽ.

أمثلة

The kids bubble over with excitement before every holiday.

Trước mỗi ngày nghỉ, bọn trẻ luôn **tràn ngập** sự háo hức.

The pot started to bubble over on the stove.

Nồi bắt đầu **sôi tràn** ra trên bếp.

Her laughter made her happiness bubble over.

Tiếng cười của cô ấy khiến niềm hạnh phúc **bùng nổ**.

You could see the pride bubble over in his eyes when he talked about his son.

Khi nhắc về con trai, bạn có thể thấy niềm tự hào **tràn ngập** trong mắt anh ấy.

The room was so full of laughter, it felt like joy was about to bubble over.

Căn phòng đầy ắp tiếng cười đến mức niềm vui như sắp **tràn ra**.

He couldn't hide his excitement—it just started to bubble over during the meeting.

Anh ấy không thể giấu được sự háo hức—nó cứ thế **bộc lộ** ra trong cuộc họp.