"brushstrokes" بـVietnamese
التعريف
Nét cọ là dấu vết nhìn thấy được mà cọ vẽ để lại trên tranh, thể hiện phong cách và cảm xúc của họa sĩ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong hội họa và phê bình nghệ thuật. Có thể nói: 'nét cọ mạnh mẽ', 'nét cọ mềm mại', hoặc sử dụng ẩn dụ cho phong cách nghệ thuật.
أمثلة
The painting had strong, colorful brushstrokes.
Bức tranh có những **nét cọ** mạnh và đầy màu sắc.
She practiced making smooth brushstrokes in her art class.
Cô ấy luyện vẽ những **nét cọ** mượt mà trong lớp học nghệ thuật.
Many artists have unique brushstrokes.
Nhiều họa sĩ có **nét cọ** độc đáo của riêng mình.
You can almost feel the energy in his brushstrokes.
Bạn gần như cảm nhận được năng lượng trong từng **nét cọ** của anh ấy.
The artist’s messy brushstrokes gave the painting a wild feeling.
**Nét cọ** lộn xộn của họa sĩ tạo cho bức tranh cảm giác hoang dã.
If you look closely, you can see tiny brushstrokes all over the sky.
Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy những **nét cọ** nhỏ li ti khắp bầu trời.