"brunches" بـVietnamese
التعريف
Bữa brunch là bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường được dùng vào cuối buổi sáng hoặc đầu buổi chiều. ‘Brunches’ là số nhiều, chỉ nhiều bữa brunch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong dịp cuối tuần, dịp đặc biệt, hoặc khi tụ tập xã hội. Thường dùng với động từ như 'ăn brunch', 'tổ chức brunch', không dùng như một động từ.
أمثلة
We had two brunches last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã có hai **bữa brunch**.
She enjoys organizing brunches for her friends.
Cô ấy thích tổ chức các **bữa brunch** cho bạn bè.
Many restaurants offer special brunches on holidays.
Nhiều nhà hàng phục vụ các **bữa brunch** đặc biệt vào dịp lễ.
I've lost count of how many brunches we've gone to this year.
Tôi không đếm nổi đã đi bao nhiêu **bữa brunch** trong năm nay.
Sunday brunches have become a family tradition for us.
**Bữa brunch** Chủ nhật đã trở thành truyền thống gia đình của chúng tôi.
Different hotels host themed brunches featuring various cuisines.
Nhiều khách sạn tổ chức các **bữa brunch** theo chủ đề với nhiều món ăn khác nhau.